N. Namizato

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nagoya Fighting Eagles 56 21:02 7.6 2.1 4.8 36.9% 24.8% 80.3% 0 0
B League B League 56 21:02 7.6 2.1 4.8 36.9% 24.8% 80.3% 0 0
Nagoya Fighting Eagles 60 23:12 7.9 2.5 4.2 40.6% 36.7% 78.7% 0 0
Gunma 58 19:22 6.2 2 4.4 37.8% 32.4% 79.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions