N. Mustafica

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Promo 21 29:35 8 7.5 1.7 37.5% 25.7% 61.1% 1 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 21 29:35 8 7.5 1.7 37.5% 25.7% 61.1% 1 0
Ibar Rozaje 21 27:25 8.4 6.7 2.6 41.7% 33.7% 31.8% 0 0
Cair 2030 24 33:19 11.2 8.8 3 44.0% 24.3% 41.8% 8 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions