N. Muslic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al Gharafa 15 39:24 15.3 8.6 2.5 45.9% 33.3% 72.2% 5 0
QBL QBL 15 39:24 15.3 8.6 2.5 45.9% 33.3% 72.2% 5 0
Al Gharafa 13 38:26 18.5 10.9 1.8 43.9% 27.3% 68.3% 8 0
Qatar 3 18:35 10.7 3.3 1 54.5% 45.5% 42.9% 0 0
Al Gharafa 12 39:15 16.9 12.2 2.5 39.4% 18.8% 59.6% 10 0
Qatar 1 3:22 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions