N. Music

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Igokea Levice 16 22:33 7.5 2.6 3.7 40.2% 24.1% 71.1% 0 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 4 15:02 5 1.8 2.8 46.2% 25.0% 58.3% 0 0
Extraliga Extraliga 12 25:04 8.3 2.8 4 39.3% 24.0% 75.8% 0 0
Igokea Levice 22 21:25 6.8 1.8 3.7 45.7% 19.0% 63.5% 0 0
Arges Pitesti 26 26:58 11 2.5 3.9 54.1% 47.4% 72.7% 1 0
Arges Pitesti 2 24:01 10 1.5 2.5 47.1% 0.0% 80.0% 0 0
Zielona Gora 32 25:47 10.4 2.8 5.4 49.4% 23.1% 64.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions