N. Munger

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Canberra Capitals W 22 22:02 7.6 3.2 1 42.4% 35.4% 80.0% 0 0
NBL W NBL W 22 22:02 7.6 3.2 1 42.4% 35.4% 80.0% 0 0
Canberra Capitals W 21 22:48 9.7 4 0.9 42.3% 35.1% 80.0% 0 0
Canberra Capitals W 20 27:04 8.8 3.5 1.2 34.9% 26.5% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions