N. Muhl

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sopron W 16 22:12 8.1 4.1 4.8 43.1% 37.0% 72.7% 1 0
NB I A W NB I A W 11 20:24 8.5 3.7 5 47.0% 42.4% 75.0% 1 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 5 26:10 7 4.8 4.4 36.1% 23.1% 66.7% 0 0
Croatia W 2 16:39 11.5 2 4 57.1% 80.0% 75.0% 0 0
Besiktas W Seattle Storm W 17 4:59 0.8 0.9 0.9 19.0% 20.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions