N. Mrabty

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Huddinge 30 24:42 10.9 7.2 3.6 46.3% 23.6% 48.5% 5 0
Superettan Superettan 30 24:42 10.9 7.2 3.6 46.3% 23.6% 48.5% 5 0
AIK Basket 24 23:25 11.8 6.4 4.7 39.9% 21.4% 49.5% 3 1
AIK Basket 32 23:09 9.7 4.6 3.3 42.6% 27.3% 36.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions