N. Morlende

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gravelines-Dunkerque U21 20 9:51 1.8 0.9 0.6 29.3% 21.4% 75.0% 0 0
Espoirs U21 Espoirs U21 20 9:51 1.8 0.9 0.6 29.3% 21.4% 75.0% 0 0
Gravelines-Dunkerque U21 18 10:36 2.5 0.7 1.6 24.2% 24.2% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions