N. Minnerath

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al-Ahli Dubai 8 34:55 23 9.6 2 50.0% 29.4% 77.1% 5 0
WASL WASL 8 34:55 23 9.6 2 50.0% 29.4% 77.1% 5 0
Leones De Ponce 3 32:53 21.7 5 0.7 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2019 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions