N. Milosevic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mahgol Alborz 8 32:43 15.6 8.2 1.2 43.9% 33.3% 73.0% 2 0
Super League Super League 8 32:43 15.6 8.2 1.2 43.9% 33.3% 73.0% 2 0
Mahgol Alborz 8 26:22 14.6 5.1 1.2 49.5% 29.6% 60.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions