N. Milijanovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sloga Pozega W 14 12:20 2.1 1.8 0.9 48.0% 37.5% 33.3% 0 0
WABA League Women WABA League Women 9 15:33 2.8 2.6 1.2 43.5% 37.5% 50.0% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 5 6:33 0.8 0.4 0.2 100.0% 0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions