N. Mikova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ivanka pri Dunaji W 22 16:43 4.7 2.4 1.4 25.4% 41.4% 57.1% 0 0
Extraliga W Extraliga W 22 16:43 4.7 2.4 1.4 25.4% 41.4% 57.1% 0 0
Ivanka pri Dunaji W 28 21:34 7.1 4.2 1.2 28.2% 12.2% 66.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions