N. Michael

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Graz UBSC Steiermark 37 13:19 4.7 1.2 1.1 36.8% 37.2% 92.3% 0 0
Superliga Superliga 29 10:11 2.7 0.7 0.7 33.8% 32.5% 100.0% 0 0
Austria Cup Austria Cup 2 17:31 5.5 1 1.5 50.0% 42.9% 0% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 6 27:06 14.3 3.8 3 38.0% 41.0% 84.2% 0 0
Celovec 18 30:08 13.3 2.7 3.5 39.7% 36.9% 66.7% 0 0
Celovec 18 29:58 10.9 3.1 4.1 40.9% 34.4% 72.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions