N. Merkotun

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vienna United W 8 25:25 6.2 1.9 1.1 26.3% 3.4% 36.4% 0 0
Superliga Women Superliga Women 8 25:25 6.2 1.9 1.1 26.3% 3.4% 36.4% 0 0
Vienna United W 13 22:20 7.1 2.5 1.9 26.6% 18.9% 72.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions