N. Mayo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hiroshima D. 49 30:51 11.6 6.2 3.2 46.5% 37.1% 73.1% 5 0
B League B League 49 30:51 11.6 6.2 3.2 46.5% 37.1% 73.1% 5 0
Hiroshima D. 4 30:09 13.8 8.5 4.2 54.1% 38.1% 77.8% 1 0
Hiroshima D. 58 27:00 12.1 5.2 2.6 48.6% 41.9% 78.1% 2 0
Hiroshima D. 63 26:24 12.6 5.4 2.6 49.3% 39.9% 81.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions