N. Mattsson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Wetterbygden Stars 16 5:52 0.8 1.1 0.2 27.8% 0.0% 66.7% 0 0
Superettan Superettan 16 5:52 0.8 1.1 0.2 27.8% 0.0% 66.7% 0 0
Wetterbygden Stars 15 7:01 0.3 1.1 0.2 10.0% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions