N. Matos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Humboldt 8 24:43 8.1 4.9 0.6 51.7% 0.0% 45.5% 1 0
LNB 2 LNB 2 8 24:43 8.1 4.9 0.6 51.7% 0.0% 45.5% 1 0
Arabe Valparaiso 11 11:33 3.4 2.5 0.4 53.3% 0.0% 41.7% 0 0
Arabe Valparaiso 19 14:18 2.9 4 0.3 36.5% 100.0% 42.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions