N. Masnic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BAL Weert 28 17:03 5.3 2.4 0.3 45.1% 43.4% 46.2% 0 0
DBL DBL 3 11:23 1 1.3 0 14.3% 50.0% 0% 0 0
BNXT League BNXT League 25 17:43 5.8 2.6 0.4 47.0% 43.2% 46.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions