N. Martin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Leicester Riders 22 26:04 8.7 7.8 1.8 54.6% 0% 58.5% 1 0
SLB SLB 20 25:42 9.2 7.8 1.9 55.9% 0% 60.6% 1 0
SLB Trophy SLB Trophy 1 32:05 7 10 2 50.0% 0% 50.0% 0 0
SLB Cup SLB Cup 1 27:15 1 6 1 0.0% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions