N. Markovski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pelister 9 4:17 1.7 0.4 0.2 38.5% 28.6% 50.0% 0 0
Superleague Superleague 9 4:17 1.7 0.4 0.2 38.5% 28.6% 50.0% 0 0
Pelister 7 3:59 2.4 0.6 0.1 53.3% 33.3% 0.0% 0 0
Pelister 3 5:36 2.3 0.3 0.7 60.0% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions