N. Marcin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Centre Federal BB W 17 22:43 7.1 2.9 1.4 31.4% 18.4% 81.8% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 17 22:43 7.1 2.9 1.4 31.4% 18.4% 81.8% 0 0
Centre Federal BB W 21 16:24 2.6 1.7 1.2 25.6% 19.4% 58.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions