N. Manojlovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Borac Mozzart 3 29:53 13.7 3 3.7 63.6% 42.9% 76.9% 0 0
Super League Super League 2 30:44 10.5 0 4 53.8% 25.0% 66.7% 0 0
Korac cup Korac cup 1 28:11 20 9 3 77.8% 66.7% 100.0% 0 0
Borac Mozzart 30 26:59 10.9 5.8 2 53.3% 36.6% 67.9% 5 0
Borac Mozzart 34 21:30 6.9 3.4 1.1 86.9% 34.5% 216.4% 0 0
Vojvodina Novi Sad Borac Mozzart 24 13:11 5.3 2.4 0.9 57.4% 30.4% 59.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions