N. Mani

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Saint Quentin U21 28 17:53 2.1 1.4 3.3 24.8% 8.8% 18.2% 0 0
Espoirs U21 Espoirs U21 28 17:53 2.1 1.4 3.3 24.8% 8.8% 18.2% 0 0
Gravelines-Dunkerque U21 11 2:14 0.5 0 0 0% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions