N. Malesevic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pelister 27 27:32 15.8 7.2 2.7 53.5% 30.7% 78.5% 6 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 1 38:34 22 9 2 50.0% 50.0% 50.0% 0 0
Superleague Superleague 26 27:06 15.5 7.1 2.8 53.7% 29.0% 80.0% 6 0
Pelister 7 26:27 12.4 4.9 1.7 52.5% 31.2% 69.0% 0 0
Sloboda 23 23:26 15.3 4.8 2.5 48.7% 41.0% 77.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions