N. Mae-McKey

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Banovici W 9 30:23 12.8 5.1 1.3 51.9% 0.0% 62.3% 2 0
WABA League Women WABA League Women 5 29:25 12.8 6 1.6 43.2% 0% 66.7% 2 0
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 4 31:36 12.8 4 1 62.9% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions