N. Mack

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Phoenix Mercury W 34 18:57 8.1 6.5 1.1 63.4% 25.0% 76.9% 5 0
NBA NBA 33 19:31 7.9 6.4 1.1 62.7% 25.0% 76.0% 5 0
Friendly International Women Friendly International Women 1 0:29 12 9 1 83.3% 0% 100.0% 0 0
Phoenix Mercury W Uni Girona W Montenegro W 53 18:19 5.3 5.7 0.9 57.5% 0.0% 52.5% 4 0
Uni Girona W 13 21:46 10.5 7.2 0.7 56.1% 0% 57.1% 2 0
Phoenix Mercury W Montenegro W 44 15:54 4.4 5.1 1 46.4% 0.0% 50.0% 1 0
Botas W 24 31:52 13.7 10.9 1.9 57.3% 0.0% 54.5% 10 0
Mainland Pouakai W 7 22:48 11.7 6.1 0.9 56.5% 40.0% 76.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions