N. Lynch

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Graz UBSC 39 25:48 12.1 7.8 0.7 53.8% 41.8% 72.3% 8 0
Superliga Superliga 37 25:55 12.1 8 0.7 53.6% 41.9% 73.8% 8 0
Austria Cup Austria Cup 2 23:28 11.5 4 1 60.0% 40.0% 64.3% 0 0
Graz UBSC 32 31:22 13.6 8.8 1.5 49.2% 36.6% 77.7% 10 0
Sokol Miedzychod 33 31:50 17.5 9.8 1.1 52.4% 43.1% 82.1% 13 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions