N. Louca

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cyprus 1 0:04 2 0 0 100.0% 0% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 1 0:04 2 0 0 100.0% 0% 0% 0 0
Apoel BC 21 9:03 2 2 0.3 43.2% 0% 83.3% 0 0
ETHA Engomi 24 20:58 7.3 4.6 1 52.6% 10.0% 52.0% 0 0
AEK Larnaca 2 2:32 0 0 0 0.0% 0% 0% 0 0
Cyprus 1 2:07 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions