N. Lopez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Colonias Gold 18 15:24 6.6 3.3 0.4 43.9% 36.0% 63.9% 0 0
LNB LNB 18 15:24 6.6 3.3 0.4 43.9% 36.0% 63.9% 0 0
Libertad 23 27:24 9.3 6 1.1 44.1% 20.0% 60.7% 2 0
Olimpia Kings Felix Perez Cardozo Paraguay 23 11:40 3.9 2.7 0.3 46.0% 25.0% 52.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions