N. Lok

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Southside W 18 12:19 4.7 1.8 0.9 55.7% 38.7% 83.3% 0 0
NBL W NBL W 18 12:19 4.7 1.8 0.9 55.7% 38.7% 83.3% 0 0
Townsville W 18 10:31 2.6 0.9 0.4 30.4% 28.6% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions