N. Locke

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cholet Ironi Kiryat Ata 22 21:28 14 1.4 1 46.4% 45.9% 70.8% 0 0
LNB LNB 6 18:49 13 2.5 1.3 54.2% 60.6% 66.7% 0 0
Super League Super League 16 22:28 14.4 1 0.9 44.6% 41.7% 73.3% 0 0
Ironi Kiryat Ata 1 18:58 15 3 1 66.7% 60.0% 0% 0 0
Bamberg 29 22:30 12.5 2.7 1.1 41.9% 38.7% 87.1% 0 0
Szedeak 35 35:24 23.4 3.7 2.8 43.0% 39.6% 83.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions