N. Lobry-Pathout

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cholet U21 Cholet 26 17:20 7.1 4.7 1 57.1% 14.8% 53.7% 1 0
Espoirs U21 Espoirs U21 24 18:41 7.7 5.1 1.1 57.1% 14.8% 53.7% 1 0
LNB LNB 2 1:09 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Cholet U21 19 18:32 3.6 3.6 1.3 18.8% 18.8% 66.7% 0 0
Cholet U21 12 9:16 1.3 1.2 0.2 16.7% 16.7% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions