N. Lindstrom

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tapiolan Honka W 9 12:57 3.2 1.1 1.2 25.7% 29.6% 75.0% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 9 12:57 3.2 1.1 1.2 25.7% 29.6% 75.0% 0 0
Forssan Alku W 7 26:36 9.9 2.7 2.4 28.0% 24.5% 100.0% 0 0
Forssan Alku W 32 23:16 7.2 2.6 1.5 28.8% 29.6% 76.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions