N. Linden

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Wetterbygden Stars 27 30:17 15.6 3.3 2 35.0% 31.2% 83.7% 0 0
Superettan Superettan 27 30:17 15.6 3.3 2 35.0% 31.2% 83.7% 0 0
Wetterbygden Stars Koping Stars 24 11:37 2.6 2.1 0.5 25.9% 20.8% 60.0% 0 0
Wetterbygden Stars 32 20:13 6.3 2.8 0.5 37.4% 29.1% 54.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions