N. Larsson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Uppsala 33 27:11 13.9 2.7 2.6 42.3% 36.4% 84.1% 0 0
Ligan Ligan 33 27:11 13.9 2.7 2.6 42.3% 36.4% 84.1% 0 0
Uppsala 34 29:37 13 4.2 3.1 42.5% 33.3% 75.3% 2 0
Uppsala 33 32:57 14.1 3 2.4 45.5% 36.2% 78.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions