N. Lalic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Imortal W 1 22:21 8 0 2 14.3% 33.3% 100.0% 0 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 1 22:21 8 0 2 14.3% 33.3% 100.0% 0 0
Imortal W 22 26:38 12.3 1.9 1.5 38.0% 36.4% 85.1% 0 0
Thor AK Akureyri W 17 27:06 9.8 2.8 1 39.0% 30.6% 69.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions