N. Labouize

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Le Havre Algeria 6 20:15 5.3 2.7 2 40.9% 28.6% 71.4% 0 0
Cúp Pháp Cúp Pháp 1 19:23 0 0 2 0.0% 0.0% 0.0% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 5 20:25 6.4 3.2 2 47.4% 36.4% 83.3% 0 0
Boulogne sur Mer 1 25:32 11 3 5 50.0% 75.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions