N. Kutic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Wetterbygden Stars 17 32:42 13.8 13.6 2.7 52.8% 38.9% 60.0% 13 0
Superettan Superettan 17 32:42 13.8 13.6 2.7 52.8% 38.9% 60.0% 13 0
Wetterbygden Stars 31 31:46 17 13.7 1.9 51.9% 28.3% 55.9% 24 0
Wetterbygden Stars 26 31:05 14.5 10.2 2.1 55.7% 28.6% 60.3% 13 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions