N. Kumagai

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Altiri Chiba 41 11:10 3 1 0.4 38.6% 32.8% 50.0% 0 0
B League B League 41 11:10 3 1 0.4 38.6% 32.8% 50.0% 0 0
Altiri Chiba 60 15:32 5.1 1.6 1.1 41.2% 30.8% 61.3% 0 0
Altiri Chiba 42 15:20 5.9 1.9 0.8 43.4% 37.5% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions