N. Kuhteubl

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Traiskirchen Lions Traiskirchen Young Lions 26 11:43 4 1.3 0.4 41.3% 22.2% 71.4% 0 0
Superliga Superliga 22 10:34 3.4 1.2 0.3 40.6% 23.3% 75.0% 0 0
Austria Cup Austria Cup 2 14:54 3 1.5 1.5 28.6% 20.0% 50.0% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 2 21:11 11 1.5 0.5 50.0% 16.7% 71.4% 0 0
Traiskirchen Lions Traiskirchen Young Lions 21 11:37 3.8 1.2 0.4 42.9% 31.2% 52.6% 0 0
Traiskirchen Lions 38 12:37 3 1.3 0.4 48.9% 32.0% 84.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions