N. Kubinova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hradec Kralove W 7 8:12 2.6 1.9 1.3 77.8% 33.3% 60.0% 0 0
Czech Cup Women Czech Cup Women 2 11:08 4.5 3 2.5 80.0% 50.0% 0% 0 0
ZBL W ZBL W 5 7:02 1.8 1.4 0.8 75.0% 0.0% 60.0% 0 0
Hradec Kralove W 3 12:34 2.7 1.3 1 30.0% 33.3% 25.0% 0 0
Hradec Kralove W 7 11:22 2.7 2 0.4 41.2% 25.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions