N. Krisper

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sheffield Hatters W 28 25:27 12.3 5.5 3.4 55.6% 38.5% 71.3% 0 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 6 24:10 11.2 4.5 2 55.3% 100.0% 68.4% 0 0
SLB Cup Women SLB Cup Women 3 27:24 13 5 4 59.3% 33.3% 66.7% 0 0
SLB Women SLB Women 19 25:33 12.6 5.8 3.7 55.1% 33.3% 72.7% 0 0
Austria W 6 7:06 1.3 1.5 0.3 33.3% 0.0% 66.7% 0 0
Sheffield Hatters W 28 24:48 11 5.3 2.7 51.9% 28.9% 72.6% 2 0
Austria W 4 12:36 2.2 2 1 21.1% 14.3% 0% 0 0
St. Polten W 13 29:00 18.7 7.4 2.1 57.7% 30.0% 70.5% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions