N. Kovacikova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ostrava W 15 25:49 8 4.4 2.7 44.6% 35.5% 88.9% 1 0
Czech Cup Women Czech Cup Women 1 25:31 0 5 2 0.0% 0.0% 0% 0 0
CEWL Women CEWL Women 9 26:28 8.9 4.2 2.3 50.0% 38.9% 88.9% 0 0
EWBL Women EWBL Women 5 24:42 8 4.6 3.4 47.1% 38.1% 0% 1 0
Slovakia W 4 11:18 3.5 1 0.8 29.4% 36.4% 0% 0 0
Ostrava W 24 28:01 8 4.2 3.2 34.0% 34.8% 77.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions