N. Kotrulja

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Skrljevo 25 14:58 5 1.8 2.1 43.3% 35.3% 90.9% 0 0
Cúp Croatia Cúp Croatia 1 9:38 0 1 1 0.0% 0.0% 0% 0 0
Prva Liga Prva Liga 24 15:11 5.2 1.8 2.2 44.1% 35.8% 90.9% 0 0
Skrljevo 26 19:33 7.3 2.1 1.4 40.4% 41.8% 70.8% 0 0
Gorica 12 14:08 4.2 1.2 0.9 41.7% 27.3% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions