N. Kostic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sloga Dynamic 13 18:00 7.3 2.9 2.2 50.7% 16.7% 70.4% 1 0
First League First League 13 18:00 7.3 2.9 2.2 50.7% 16.7% 70.4% 1 0
Dynamic 19 26:57 11.9 4.9 3.4 47.5% 25.0% 62.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions