N. Kostic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mladost Zemun 26 28:30 13.1 5.3 4.9 53.1% 12.2% 57.7% 2 0
First League First League 26 28:30 13.1 5.3 4.9 53.1% 12.2% 57.7% 2 0
Dynamic 14 28:26 13.1 5.1 3.5 49.4% 14.7% 65.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions