N. Kosanin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jedinstvo 1 30:26 6 3 5 22.2% 20.0% 50.0% 0 0
Montenegrin Cup Montenegrin Cup 1 30:26 6 3 5 22.2% 20.0% 50.0% 0 0
Jedinstvo 21 28:36 10.8 2.8 6.5 50.3% 32.1% 72.6% 1 0
Jedinstvo 1 20:13 8 0 2 60.0% 66.7% 0% 0 0
Jedinstvo 23 28:13 10.3 3.7 3.7 40.8% 27.8% 84.5% 0 0
Promo 19 29:24 12.7 3.2 3.8 45.7% 31.5% 80.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions