N. Konno

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Japan W 6 10:31 5.3 2.7 1.2 37.9% 50.0% 100.0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 5 12:26 4 1.4 1 38.9% 66.7% 100.0% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 1 0:55 12 9 2 36.4% 33.3% 100.0% 0 0
Japan W 6 20:32 7.8 2.8 2.2 52.6% 37.5% 25.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions