N. Kolff

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Obras Sanitarias W 24 18:46 7.7 7.3 0.5 54.8% 0.0% 52.2% 2 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 24 18:46 7.7 7.3 0.5 54.8% 0.0% 52.2% 2 0
El Talar W Berazategui W 41 26:39 10.1 8.6 0.7 47.6% 0.0% 53.0% 9 0
Juventud Ameghino W 27 14:02 4.7 5.3 0.4 47.4% 0.0% 32.7% 1 0
Argentina U19 W 7 22:55 6.9 7 0.1 36.5% 0.0% 52.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions