N. Knight

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Goyang Sono 62 30:58 17.5 10.9 2.6 50.4% 28.9% 65.2% 36 0
KBL KBL 62 30:58 17.5 10.9 2.6 50.4% 28.9% 65.2% 36 0
Zhejiang Guangsha 3 24:50 10.7 8 1.3 35.7% 28.6% 62.5% 0 0
Zhejiang Guangsha 59 24:23 10.1 7.1 1.1 43.7% 33.3% 71.2% 9 0
Chicago Bulls 3 14:52 5 4 1 20.0% 20.0% 71.4% 0 0
New York Knicks 2 4:12 2 0.5 0.5 0% 0% 50.0% 0 0
Minnesota Timberwolves 43 9:22 4.1 1.6 0.4 32.1% 32.1% 68.9% 0 0
Minnesota Timberwolves 2 8:26 6 2.5 0.5 0% 0% 80.0% 0 0
Atlanta Hawks 6 1:48 0.7 0.8 0 0.0% 0.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2020 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions